Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vệ tinh do thám" (1)
vệ tinh do thám
Tiếng Anh
Cụm từreconnaissance satellite
Các xuồng tận dụng tốc độ cao để né tránh vệ tinh do thám.
The boats use high speed to evade reconnaissance satellites.
Từ liên quan "vệ tinh do thám" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vệ tinh do thám" (2)
Chúng tận dụng tốc độ cao để né tránh vệ tinh do thám.
They use high speed to evade reconnaissance satellites.
Các xuồng tận dụng tốc độ cao để né tránh vệ tinh do thám.
The boats use high speed to evade reconnaissance satellites.
